ĐƠN HÀNG/TRƯỜNG TUYỂN GẤP
| Mã | Ảnh | Tên ĐH/Trường tuyển | Ngày thi tuyển |
SL | Địa điểm | HP/LCB | Giới tính | Ngày nhập cảnh | Hạn nộp hồ sơ |
Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTS260901 |
|
Thực phẩm truyền thống- TTS260901 ! | 15/09/2026 | 55 | TOKYO | 225,333 yên | Nữ | T3/2027 | 15/09/2026 | Xem chi tiết |
ĐƠN HÀNG/TRƯỜNG SẮP THI TUYỂN
| Mã | Ảnh | Tên ĐH/Trường tuyển | Ngày thi tuyển |
SL | Địa điểm | HP/LCB | Giới tính | Ngày nhập cảnh | Hạn nộp hồ sơ |
Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTS260901 |
|
Thực phẩm truyền thống- TTS260901 ! | 15/09/2026 | 55 | TOKYO | 225,333 yên | Nữ | T3/2027 | 15/09/2026 | Xem chi tiết |
ĐƠN HÀNG/TRƯỜNG ĐÃ PHỎNG VẤN
| Mã | Ảnh | Tên ĐH/Trường tuyển | Ngày thi tuyển |
SL | Địa điểm | HP/LCB | Giới tính | Ngày nhập cảnh | Hạn nộp hồ sơ |
Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTS260601 |
|
Bò Sữa HOT – Lương Tốt, Chế Độ Hấp Dẫn - TTS260601 | 29/06/2026 | 22 | IBARAKI | 186,334 yên/ tháng | Nam | T1,2,3 /2027 | 29/06/2026 | Xem chi tiết |
| TTS260402 |
|
Thực phẩm Chiba- Cơ hội thu nhập hấp dẫn ! TTS260402 | 15/05/2026 | 35 | KANAGAWA | 198,950 yên | Nữ | T11/2026 | 15/05/2026 | Xem chi tiết |
| TTS260403 |
|
Thu nhập tốt- Bò sữa truyền thống- TTS260403 | 10/05/2026 | 12 | TOCHIGI | 186,876 yên | Nam | T10/2026 | 10/05/2026 | Xem chi tiết |
| TTS260404 |
|
Gấp ! Nông nghiệp chăn nuôi lợn TTS260404 | 10/05/2026 | 1 | KAGOSHIMA | 177,840 yên/ tháng | Nam/Nữ | T10/2026 | 10/05/2026 | Xem chi tiết |
| TTS260401 |
|
Đơn hàng thực phẩm truyền thống- Thu nhập tốt TTS260401 ! | 10/04/2026 | 25 | TOKYO | 213.655 yên | Nữ | T10/2026 | 10/04/2026 | Xem chi tiết |
| TTS260301 |
|
Cần 1 nam chăm bò sữa- TTS260301 | 20/03/2026 | 01 | KANAGAWA | 186,334 yên | Nam | T6/2026 | Xem chi tiết | |
| TTS251201 |
|
Tiếp tục tuyển thêm! Thực phẩm Tochigi siêu hot trở lại- TTS251201 | 16/01/2026 | 03 | TOCHIGI | 166.875 yên | Nữ | T7/2026 | 16/01/2026 | Xem chi tiết |
| TTS250901 - 01 |
|
Lấy thêm 01 thực phẩm - TTS250901 - 01 | 30/12/2025 | 0 | TOCHIGI | 156,875 yên | Nữ | T4/2026 | 30/12/2025 | Xem chi tiết |
| TTS250901 - 01 |
|
Lấy thêm 01 thực phẩm - TTS250901 - 01 | 30/12/2025 | 01 | TOCHIGI | 156,875 yên | Nữ | T4/2026 | 30/12/2025 | Xem chi tiết |
| TTS250701 - 06 |
|
Lấy thêm 01 thực phẩm - TTS250701- 06 | 21/12/2025 | 01 | ŌSAKA | 206,266 yên | Nam | T2/2026 | 21/12/2025 | Xem chi tiết |